越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“Bộ luật Hình sự” (2)
Bộ luật Hình sự
英语
名Penal Code
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
bộ luật hình sự
英语
名Criminal code
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.
相关词“Bộ luật Hình sự” (0)
未找到相关词。
短语“Bộ luật Hình sự” (2)
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.
